nong nả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hăm hở, cố gắng hết sức mình: "Nong nả" diễn tả trạng thái nhiệt tình, hăng hái, dồn hết tâm sức và nỗ lực vào một việc gì đó.
- Tích cực, không ngại khó: Thể hiện sự cố gắng không mệt mỏi, quyết tâm cao độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Các vận động viên nong nả đua bơi. (Các vận động viên hăm hở thi đấu bơi lội.)
- Anh ấy làm việc một cách nong nả, không quản ngại khó khăn. (Anh ấy làm việc một cách hết sức nhiệt tình, không quản ngại khó khăn.)
- Tinh thần nong nả của đội tuyển đã truyền cảm hứng cho mọi người. (Tinh thần hăng hái, cố gắng hết mình của đội tuyển đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nong nả đua chen": hăm hở, cố sức để tranh giành, cạnh tranh quyết liệt.
- Trong môi trường kinh doanh, nhiều người nong nả đua chen để giành lấy vị trí. (Trong môi trường kinh doanh, nhiều người hăm hở tranh giành để giành lấy vị trí.)
- "nong nả phấn đấu": hăng hái, nỗ lực phấn đấu.
- Học sinh nong nả phấn đấu để đạt thành tích cao trong kỳ thi. (Học sinh hăng hái phấn đấu để đạt thành tích cao trong kỳ thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhiệt tình (tính từ): có nhiệt huyết, hăng hái.
- Anh ấy là một tình nguyện viên rất nhiệt tình.
- Hăm hở (tính từ): tỏ ra háo hức, muốn làm ngay một cách nhiệt tình.
- Cậu bé hăm hở nhận nhiệm vụ mới.
- Hăng hái (tính từ): có nhiệt tình, sôi nổi trong hành động.
- Phong trào được giới trẻ tham gia rất hăng hái.
Từ đồng nghĩa
- Hăng say: làm việc với tinh thần phấn khởi và say mê.
- Quyết tâm: có ý chí mạnh mẽ, kiên định để đạt mục tiêu.
- Tận tụy: hết lòng, dốc toàn bộ tâm sức vào công việc.
Từ trái nghĩa
- Lười biếng: không chịu làm việc, không có ý chí cố gắng.
- Thờ ơ: tỏ ra không quan tâm, không nhiệt tình.
- Chán nản: mất hết tinh thần, không muốn cố gắng tiếp.
Lưu ý sử dụng
- "Nong nả" thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi sự nỗ lực và nhiệt huyết.
- Có thể kết hợp với các động từ chỉ hoạt động cạnh tranh, phấn đấu như "đua", "chen", "phấn đấu".
- Hăm hở cố sức: Nong nả đua bơi.